Công Thức Tính Phí Vận Chuyển
Áp dụng cho tuyến Nhật ↔ Việt & Việt ↔ Nhật
1
Chọn tuyến vận chuyển
🇯🇵
Nhật → Việt
Nhận hàng tại Việt Nam
🇻🇳
Việt → Nhật
Gửi hàng đi Nhật Bản
2. Nhập thông tin kiện hàng
Khối lượng thực tế
kg
cm
cm
cm
Số lượng hàng hóa
món
Tổng giá trị hàng hóa
JPY
Tỷ giá JPY/VND
đ/JPY
3. Kết quả tính phí
Kg thực tế
0.00 kg
→
Kg quy đổi
0.00 kg
(0×0×0/6000)
→
Kg tính cước
0.00 kg
→
Đơn giá
0 đ/kg
CHI TIẾT CHI PHÍ
Cước vận chuyển
0.00 kg x 0 đ
0 đ
Phụ thu hàng hóa
0 đ
Phí bảo hiểm (5%)
0 JPY x 0 đ
0 đ
TỔNG CỘNG
0 đ
Tỷ giá tham khảo: 1 JPY = 350 VND (có thể thay đổi theo thời điểm)
Công Thức Áp Dụng
- Kg quy đổi thể tích = Dài × Rộng × Cao / 6000
- Kg tính cước = Số lớn nhất giữa cân thực tế và quy đổi
- Nhật → Việt (Đơn giá/kg):
• < 10 kg: 180.000 đ
• 10 – < 30 kg: 170.000 đ
• 30 – < 50 kg: 160.000 đ
• ≥ 50 kg: 155.000 đ - Việt → Nhật (Đơn giá/kg):
• Tuyến này chỉ nhận từ 6 kg trở lên
• 6 – < 10 kg: 175.000 đ
• 10 – < 20 kg: 165.000 đ
• 20 – < 50 kg: 155.000 đ
• ≥ 50 kg: 145.000 đ
Phụ thu theo loại hàng (Nhật → Việt)
- Hồ sơ/Tài liệu/Con dấu: 200,000 đ/bộ (nếu ≤ 1,1kg)
- Rượu/Nước hoa: <1 man +50k; 1–3 man +100k; >3 man liên hệ
- Tai nghe/Đồng hồ: <4 man +150k; ≥4 man phụ thu 3%
- Điện tử (Đt/PC/iPad): <5 man +150k; ≥5 man phụ thu 3%
- Sơn móng tay/Tóc >24% cồn: Phụ thu 50.000 đ
- Bảo hiểm: Phí 5% giá trị hàng
Lưu ý quan trọng
- Giá cước chưa bao gồm cước vận chuyển nội địa Việt Nam.
- Cước phí và tỷ giá có thể biến động theo thời điểm thực tế của thị trường.
- Vui lòng nhập đúng kích thước, cân nặng và giá trị thật của hàng hóa.
- Vận chuyển Việt → Nhật: Cạnh dài nhất ≤ 150cm, Tổng 3 chiều ≤ 300cm. Trọng lượng mỗi kiện không vượt quá 30kg.