| Sản phẩm phổ thông (JP → VN) |
| Khối lượng | Phí vận chuyển | Phụ thu về Hà Nội | Phụ thu về HCM |
| Dưới 10kg | 180.000 đ/kg | 0 đ | 18.000 đ/kg |
| 10–30kg | 170.000 đ/kg | 0 đ | 18.000 đ/kg |
| 30–50kg | 160.000 đ/kg | 0 đ | 18.000 đ/kg |
| ≥ 50kg | 155.000 đ/kg | 0 đ | 18.000 đ/kg |
| Hồ sơ / Tài liệu / Con dấu (≤ 1kg) |
| Đơn vị tính | Số lượng | Phí vận chuyển | Phụ thu HN | Phụ thu HCM |
| Bộ | 1 | 200.000 đ/bộ | 0 đ/bộ | 18.000 đ/bộ |
Nếu tổng khối lượng > 1kg ⇒ tính như hàng thường theo kg.
| Rượu / Nước hoa |
| Ngưỡng giá trị | Phụ thu HN | Phụ thu HCM | Ghi chú |
| Dưới 1 man | 50.000 đ/sản phẩm | 100.000 đ/sản phẩm | tính theo từng SP |
| Từ 1 man | 100.000 đ/sản phẩm | 150.000 đ/sản phẩm | tính theo từng SP |
| Tai nghe / Đồng hồ |
| Ngưỡng giá trị | Phụ thu HN | Phụ thu HCM | Ghi chú |
| < 4 man | 150.000 đ/sản phẩm | 200.000 đ/sản phẩm | tính theo từng SP |
| > 4 man | 3% giá trị SP | 3% giá trị SP + 50.000 đ/SP | tính theo từng SP |
| Điện thoại / Laptop / Máy tính bảng / Điện tử giá trị cao |
| Ngưỡng giá trị | Phụ thu HN | Phụ thu HCM | Ghi chú |
| < 5 man | 150.000 đ/sản phẩm | 250.000 đ/sản phẩm | tính theo từng SP |
| > 5 man | 3% giá trị SP | 3% giá trị SP + 100.000 đ/SP | tính theo từng SP |
| Sơn móng tay / Thuốc nhuộm (cồn > 24%) |
| Phụ thu HN | Phụ thu HCM | Ghi chú |
| 50.000 đ/sản phẩm | 100.000 đ/sản phẩm | tính theo từng SP |
Phụ thu vận chuyển về VP HCM: +18.000 đ/kg đối với hàng tính theo kg. Cân quy đổi: (D × R × C) / 6000 (cm). Tối thiểu 0,5 kg/đơn.
| Cước nền (VN → JP) |
| Khối lượng | Giá |
| 0,6 – <10 kg | 175.000 đ/kg |
| 10 – <20 kg | 165.000 đ/kg |
| 20 – <50 kg | 155.000 đ/kg |
| ≥ 50 kg | 145.000 đ/kg |
Giá chưa gồm ship nội địa VN/NB. Thời gian 7–10 ngày. Mỗi kiện ≤ 30kg. Quy đổi thể tích: (D × R × C)/6000 (cm).
| Cước nền (đến kho Hà Nội) — FR → VN |
| Khối lượng | Giá |
| 1 – 10 kg | 10 €/kg |
| 10,1 – 30 kg | 9,5 €/kg |
| 30,1 – 50 kg | 9 €/kg |
| 50,1 – 100 kg | 8,5 €/kg |
| 100,1 – 500 kg | 8 €/kg |
| Phụ thu đặc biệt (FR → VN) |
| Loại hàng | Giá cước |
| Tài liệu | 10 €/bộ |
| Kiện tiêu chuẩn (23 kg) | 200 €/kiện |
| Mỹ phẩm, đồ làm nail | 12 €/kg |
| Laptop/Điện thoại/Máy tính bảng/Đồ điện tử có pin | 15 €/sản phẩm |
| Trang sức / Đồ hiệu | 20 €/sản phẩm |
| Nước hoa | 15 €/kg |
Làm tròn cân nặng lên bậc 0,5 kg (1,2 → 1,5; 1,7 → 2,0).
| Cước nền (VN → FR) |
| Khối lượng | Giá từ Hà Nội | Giá từ TP.HCM |
| 1 – 10 kg | 10 €/kg | 11 €/kg |
| 10,1 – 30 kg | 9,5 €/kg | 10,5 €/kg |
| 30,1 – 50 kg | 9 €/kg | 10 €/kg |
| 50,1 – 100 kg | 8,5 €/kg | 9,5 €/kg |
| 100,1 – 200 kg | 8 €/kg | 9 €/kg |
| 200,1 – 500 kg | 8 €/kg | 9 €/kg |
| Phụ thu đặc biệt (VN → FR) |
| Loại hàng | Giá cước |
| Tài liệu | 10 €/bộ |
| Kiện tiêu chuẩn (23 kg) | 200 €/kiện |
| Mỹ phẩm, đồ làm nail | 12 €/kg |
| Laptop/Điện thoại/Máy tính bảng/Đồ điện tử có pin | 15 €/sản phẩm |
| Trang sức / Đồ hiệu | 20 €/sản phẩm |
| Nước hoa | 15 €/kg |
Làm tròn cân nặng lên bậc 0,5 kg (1,2 → 1,5; 1,7 → 2,0).